mùn xâu

mùn xâu

Ông ấy ù với một mùn xâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong trò chơi bài: "mùn xâu" một thuật ngữ dùng trong một số trò chơi bài dân gian, chỉ tình huống người chơi không lá bài nào hợp lệ để đánh ra, hoặc bài bị coi dụng, không thể kết hợp để thắng. Nghĩa này tương tự với "full" trong tiếng Pháp, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Việt, thường mang tính tiêu cực, chỉ sự bế tắc hoặc thất bại trong lượt chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị mùn xâu trong ván bài, không thể đánh ra bất kỳ nào. (Anh ấy rơi vào tình huống không bài hợp lệ, phải bỏ lượt.)
    • Lần này tôi lại gặp mùn xâu, chắc thua rồi. (Tôi lại gặp cảnh bài xấu, khả năng thắng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mùn xâu": cụm từ chỉ việc rơi vào thế trong trò chơi bài, không thể tiến triển.

    • Trong ván bài, nếu bị mùn xâu, người chơi thường phải chịu phạt hoặc mất lượt. (Nếu không bài đánh, người chơi sẽ gặp bất lợi.)
  • "tránh mùn xâu": hành động cố gắng sắp xếp bài để không rơi vào tình huống xấu.

    • Người chơi kinh nghiệm luôn biết cách tránh mùn xâu. (Họ sắp xếp bài khéo léo để không bị bế tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mùn (danh từ): trong ngữ cảnh bài bạc, "mùn" có thể chỉ những lá bài rời rạc, không giá trị kết hợp.

    • Bài toàn mùn, khó thắng được. (Bài chỉ toàn lẻ, khó tạo thành bộ.)
  • Xâu (danh từ): trong bài, "xâu" có thể chỉ một chuỗi bài liên tiếp (như sảnh) hoặc tình trạng bài bị mắc kẹt.

    • Xâu bài này không thể đánh ra được. (Chuỗi bài này không hợp lệ để đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chết bài: tình trạng không còn lá bài nào để đánh.

    • Anh ấy chết bài không phù hợp. (Anh ấy không thể đánh tiếp.)
  • Bế tắc: tình huống không lối thoát trong trò chơi.

    • Ván bài rơi vào bế tắc khi cả hai đều mùn xâu. (Cả hai đều không thể đánh bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Mùn xâu như bát nước đầy: (thành ngữ dân gian) chỉ tình trạng bài xấu đến mức không thể cứu vãn, von như bát nước đầy không thể thêm được.
    • Bài của tôi mùn xâu như bát nước đầy, chịu thua thôi. (Bài quá tệ, không thể thắng.)